JR Uno Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 6
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フォブールペガサス

Địa chỉ Okayama Tamano-shi
Giao thông JR Uno Line Bizentai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 25.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブールペガサス

Địa chỉ Okayama Tamano-shi
Giao thông JR Uno Line Bizentai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 25.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォブールルネサンス

Địa chỉ Okayama Tamano-shi
Giao thông JR Uno Line Bizentai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,000 yen) - / 37,000 yen / - / - 1K / 25.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス福富

Địa chỉ Okayama Okayama-shi Minami-ku
Giao thông JR Uno Line Bizennishiichi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 80,300 yen (0 yen) 160,600 yen / 80,300 yen / - / - 4LDK / 75.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション豊成

Địa chỉ Okayama Okayama-shi Minami-ku
Giao thông Sanyo Main Line Okayama Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (0 yen) 195,000 yen / 65,000 yen / - / - 2layout_type_35 / 63.49㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション岡山弓之町

Địa chỉ Okayama Okayama-shi Kita-ku
Giao thông Sanyo Main Line Okayama 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 2LDK / 58.10㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống