Habikinoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể パティオヴィエント A 202号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Eganosho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パティオヴィエント A 102号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Eganosho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể GRACE 105号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Takawashi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンビレッジたかわし B 202号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Takawashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンビレッジはびきの 203号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.77㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツサンライズ 101号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Eganosho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (0 yen) - / 50,000 yen / - / - 2DK / 40.92㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 106

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 101

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 503

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 303

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 58.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Habikinoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống