Higashi-osakashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 136
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư フローライト長瀬 304

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư フローライト長瀬Ⅱ 202

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (7,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.96㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư プロヴァンス 203号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Nara Line Yaenosato 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,500 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 102号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 103号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 106号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 203号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サピエンシア36 303号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ベルビア八戸ノ里

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Nara Line Yaenosato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ドミトリー 301号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ハイツ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウスII

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 56,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K 305号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪 603号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K 311号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư Social Village 1002号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Keihanna Line Aramoto 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2011 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 62,000 yen (5,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 1DK / 31.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンフォートエヌズ 210号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Keihanna Line Yoshida 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,200 yen) - / - / - / - 1K / 29.39㎡ -

Thông tin

tập thể リバーサイド・ルーチェ A 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Higashi-osakashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống