Izumiotsushi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể キャッスルⅡ 103号室

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1994 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレールフッタ B 102号室

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Matsunohama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) 20,000 yen / 50,000 yen / - / - 3DK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 101

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 401

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (10,000 yen) - / 55,000 yen / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フロランス 東助松 205

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) - / 48,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Izumiotsushi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống