Kashiwarashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể サンビレッジOKUNO D 202号室

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Domyoji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 45.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ワン トゥリー ヒル 205号室

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Katashimo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ワン トゥリー ヒル 203号室

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Katashimo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール フェール REALIFEⅡ 302

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Domyoji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール REALIFE 303

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Domyoji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1DK / 33.54㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kashiwarashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống