Kawachinaganoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 日吉マンション 403

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi
Giao thông Kintetsu Nagano Line Shionomiya đi bộ 1 phút
Nankai Kouya Line Chiyoda đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日吉マンション 301

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi
Giao thông Kintetsu Nagano Line Shionomiya đi bộ 1 phút
Nankai Kouya Line Chiyoda đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日吉マンション 101

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi
Giao thông Kintetsu Nagano Line Shionomiya đi bộ 1 phút
Nankai Kouya Line Chiyoda đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千代田弐番館

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi
Giao thông Nankai Kouya Line Takidani đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 65,000 yen (12,400 yen) 100,000 yen / 200,000 yen / - / - 4LDK / 82.73㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールクラージュmont vert 205

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi
Giao thông Nankai Kouya Line Mikkaichicho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 28.98㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kawachinaganoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống