Minohshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư RAVIR 301号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 13 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.37㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE 201号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE 211号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE 212号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ガレット 101

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Saito-nishi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2011 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (0 yen) - / 67,000 yen / - / - 2K / 47.30㎡ -

Thông tin

tập thể ル・クレールⅠ 110号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Senri Line Kita-Senri Bus 10 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラージュみのお A 303号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ペアムール A 201号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 仮)桜ヶ丘4丁目戸建貸家 A号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 16 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Ishibashi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 180,000 yen (0 yen) 1 tháng / 500,000 yen / - / - 3LDK / 97.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 仮)桜ヶ丘4丁目戸建貸家 B号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 16 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Ishibashi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 180,000 yen (0 yen) 1 tháng / 500,000 yen / - / - 3LDK / 97.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサ・デ・ラ・ピエドラ 201号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Senri Line Kita-Senri 徒歩 15 phút
Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 29.84㎡ -

Thông tin

chung cư ボナール小野原 201

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 8 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri Bus 11 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 69.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンヒル箕面 102

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 16 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK / 83.60㎡ -

Thông tin

tập thể キャンパスL 102

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Ishibashi 徒歩 11 phút
Hankyu Minoo Line Ishibashi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレセル箕面 102

Địa chỉ Osaka Minohshi Boshima
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo - 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.58㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Minohshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống