Minohshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール エスポアールⅢ 203

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Saito-nishi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 52,000 yen / - / - 1K / 31.88㎡ -

Thông tin

chung cư RAVIR

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 13 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.37㎡ -

Thông tin

chung cư RAVIR

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 13 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.37㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,500 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư POISSON ROUGE

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (4,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

tập thể プルーデンス 箕面セントラル 201

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Senri-Chuo Bus 17 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

tập thể ルビンハイム 202号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラージュみのお A 307号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラージュみのお A 306号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ル・レーブ 202号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 17.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンヒルズ箕面 205号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Senri-Chuo Bus 15 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 2DK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソフィア ルーチェ B号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Saito-nishi 徒歩 16 phút
Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK / 81.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ボナール小野原 201

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 8 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri Bus 11 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 69.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンヒル箕面 102

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Osaka Monorail Saito Line Toyokawa 徒歩 16 phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK / 83.60㎡ -

Thông tin

chung cư クレセル箕面 102

Địa chỉ Osaka Minohshi Boshima
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo - 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.58㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Minohshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống