Osakashi Abeno-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư メモリアルメゾンあべの 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Midosuji Line Showacho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (5,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 14.26㎡ -

Thông tin

chung cư GRAND VERY (グランベリー) 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư GRAND VERY (グランベリー) 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 64,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư NCA美章園 204

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 1 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư NCA美章園 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 1 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 56,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.75㎡ -

Thông tin

chung cư NCA美章園 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 1 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 58,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンコート阿倍野? 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Tanimachi Line Abeno 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,250 yen (5,500 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1R / 19.79㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝マンション? 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Tanimachi Line Abeno 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 21.72㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝三番館 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Tanimachi Line Abeno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 33.48㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝マンション 211

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku Maruyamadori
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 10 phút
Tanimachi Line Abeno 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 40.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Abeno-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống