Osakashi Asahi-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 1111

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 1118

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 30,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 320

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 426

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 625

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 415

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 710

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 30,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 311

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 313

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 410

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネッサンスガーデンヒルズ 713

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 28,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Regalo新森A棟 (旧新森マンション) 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Imazatosuji Line Shimizu đi bộ 5 phút
Keihan Main Line Senbayashi đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1972 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 32.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カーサ21

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,500 yen (6,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 23.28㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ新森 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Keihan Main Line Morishoji đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (3,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư グレース大宮 306号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Taishibashiimaishi đi bộ 5 phút
Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.05㎡ -

Thông tin

chung cư グレース大宮 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Taishibashiimaishi đi bộ 5 phút
Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.64㎡ -

Thông tin

chung cư グレース大宮 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Taishibashiimaishi đi bộ 5 phút
Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.64㎡ -

Thông tin

chung cư グレース大宮 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Taishibashiimaishi đi bộ 5 phút
Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.95㎡ -

Thông tin

chung cư カーサ21 207号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 16 phút
Keihan Main Line Senbayashi đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 23.28㎡ -

Thông tin

chung cư カーサ21 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Tanimachi Line Senbayashiomiya đi bộ 16 phút
Keihan Main Line Senbayashi đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,500 yen (6,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 23.28㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Asahi-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống