Osakashi Chuo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 146
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラナップスクエア大阪城西 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 4 phút
Keihan Main Line Tenmabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.93㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.62㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1006号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1106号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 506号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 306号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1008号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1107号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 501号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư クラインシュロス 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.70㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 304号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 64,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン北浜天満橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 7 phút
Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 78,000 yen (10,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 25.01㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン北浜天満橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 7 phút
Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 176,000 yen / - / - 1K / 25.01㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン北浜天満橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 7 phút
Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 110,000 yen (0 yen) 110,000 yen / 220,000 yen / - / - 1LDK / 33.64㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Kintetsu Nara Line Kintetsu-Nipponbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン北浜天満橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 7 phút
Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 78,000 yen (10,000 yen) 88,000 yen / 176,000 yen / - / - 1K / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư ヒズ・イマージュ北浜 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 2 phút
Keihan Main Line Kitahama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.70㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Chuo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống