Osakashi Chuo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 126
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư U-ro島之内 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi đi bộ 6 phút
Sakaisuji Line Nagahoribashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 61,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư CITY SPIRE日本橋高津(ヴェルデカーサ高津) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 529

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE日本橋高津(ヴェルデカーサ高津) 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 408

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 805

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 85,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 93,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 409

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 211

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 714

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 123,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 111,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 102

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 109,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 101

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 124,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 42.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 126,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 123,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 409

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 610

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 126,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 43.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 125,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 119,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 129,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Chuo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống