Osakashi Chuo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 119
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

テナント(店舗・事務所) 本町プレタビル 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Midosuji Line Honmachi 徒歩 3 phút
Keihan Main Line Yodoyabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 280,000 yen (20,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - - / 106.24㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.62㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1006号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Kintetsu Nara Line Kintetsu-Nipponbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư クリスタルエグゼ心斎橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Midosuji Line Shinsaibashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Namba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 135,000 yen (10,000 yen) 50,000 yen / 290,000 yen / - / - 1SLDK / 42.34㎡ -

Thông tin

chung cư ラナップスクエア大阪城西 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tenmabashi 徒歩 4 phút
Keihan Main Line Tenmabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.93㎡ -

Thông tin

chung cư エスカーサ心斎橋EAST 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 4 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nagahoribashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.14㎡ -

Thông tin

chung cư アスヴェル心斎橋東Ⅱ 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (7,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.70㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 528

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 531

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 631

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 327

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 821

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 809

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 518

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 408

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 718

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 73,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 212

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 711

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 615

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 318

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 120,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Chuo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống