Osakashi Fukushima-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アンヘルム野田 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư アンヘルム野田 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư アンヘルム野田 311

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネーゼグラン福島EbiE

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Tozai Line Ebie 徒歩 3 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (0 yen) 62,000 yen / 124,000 yen / - / - 1K / 24.72㎡ -

Thông tin

chung cư アンヘルム野田 607

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 96,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 43.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 98,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 43.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 94,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2DK / 43.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2layout_type_35 / 60.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Fukushima-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống