Osakashi Higashisumiyoshi-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 35
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ツバイト東住吉 502号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 62.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ツバイト東住吉 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ツバイト東住吉 404号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 62.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピエサ駒川 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 3 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK / 80.19㎡ -

Thông tin

tập thể ピエサ駒川 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 3 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 120,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 65.49㎡ -

Thông tin

tập thể ローズコート 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Harinakano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

tập thể Pin Bonheur(パンボナール) A105号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 204号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 801号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンハイム公園南矢田 B22号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko 徒歩 14 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 19,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư タイトコート駒川 3002号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 30.62㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンハイム公園南矢田 A21号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko 徒歩 14 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư オーシャンビュ―桑津202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kansai Main Line Tobu-Shijo-Mae 徒歩 6 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 11 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư オーシャンビュ―桑津501

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kansai Main Line Tobu-Shijo-Mae 徒歩 6 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 11 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 33,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルコネクト北田辺206

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kansai Main Line Tobu-Shijo-Mae 徒歩 8 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルコネクト北田辺405

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kansai Main Line Tobu-Shijo-Mae 徒歩 8 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンライフ中野 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.20㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンミヤビ 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンミヤビ 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンミヤビ 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 94,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 72.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư 若潮マンション 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Takaai
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 20,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư 若潮マンション 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Takaai
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Higashisumiyoshi-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống