Osakashi Higashisumiyoshi-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể タウンコート藤 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 37.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Pin Bonheur(パンボナール) B206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ルナ・ハイツ 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Nishitanabe đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 34.77㎡ -

Thông tin

tập thể ローズコート 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Harinakano đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Higashisumiyoshi-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống