Osakashi Higashiyodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレシード・II 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 2 phút
Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリーレグルス 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 6 phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.26㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリーレグルス 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 6 phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.26㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 210号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư プレシード・II 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 2 phút
Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 211号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオンM 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.98㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール南江口 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオンM 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.24㎡ -

Thông tin

chung cư プレシード・II 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 2 phút
Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (6,000 yen) 100,000 yen / - / - / - 2LDK / 55.48㎡ -

Thông tin

tập thể テラスハウス東淡路 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 42.05㎡ -

Thông tin

tập thể テラスハウス東淡路 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 31.81㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 上新庄 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (3,000 yen) - / 48,000 yen / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư サンライト上新庄 308

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 46.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 40,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

chung cư メロディハイム新大阪 908

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.16㎡ -

Thông tin

chung cư コートダルジャンⅡ

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Higashinakajima
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Sozenji 徒歩 4 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン新大阪 1004

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 8 phút
Midosuji Line Shin-Osaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 62,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.23㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Higashiyodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống