Osakashi Higashiyodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 瑞光グリーンハイツ 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンライト上新庄 308

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư メロディハイム新大阪 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 10 phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メロディハイム新大阪 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 10 phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メロディハイム新大阪 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 10 phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 48.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 58.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 58.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 40,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 42,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư 久光マンション 106

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Daido-Toyosato đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 46.17㎡ -

Thông tin

chung cư 久光マンション 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Daido-Toyosato đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 46.17㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール南江口

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 10 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 22.86㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール南江口

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 10 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư プレシード・II

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ 2 phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

tập thể サニーメゾン 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 36.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 上新庄 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 3 phút
Hankyu Kyoto Main Line Aikawa đi bộ 13 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư さくらキューブ 105号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo đi bộ 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể フォーシーズン 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Daido-Toyosato đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 59.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピュアヴェール 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 210号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư ドミトリー スピカ 211号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 10 phút
Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.15㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール南江口 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオンM 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.98㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオンM 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.24㎡ -

Thông tin

chung cư コートダルジャンⅡ

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Higashinakajima
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Sozenji đi bộ 4 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン新大阪 1004

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 8 phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 62,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.23㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Higashiyodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống