Osakashi Higashiyodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư セントラル淡路 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo 徒歩 6 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 20,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư セントラル淡路 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo 徒歩 6 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 24,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư セントラル淡路 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo 徒歩 6 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,500 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư セントラル淡路 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo 徒歩 6 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 22,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư セントラル淡路 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Shimo-Shinjo 徒歩 6 phút
Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 24,500 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ瑞光 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 26,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 17.60㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ瑞光 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 19,400 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレシード・II 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Higashi-Yodogawa 徒歩 2 phút
Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 26,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 19,400 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ瑞光 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 24,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラ瑞光 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 5 phút
Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 16.70㎡ -

Thông tin

chung cư 瑞光グリーンハイツ 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Imazatosuji Line Zuiko Yonchome 徒歩 8 phút
Imazatosuji Line Daido-Toyosato 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 25,000 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)東淡路4丁目ハイツ 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK / 30.60㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)東淡路4丁目ハイツ 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK / 31.81㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)東淡路4丁目ハイツ 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK / 43.71㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)東淡路4丁目ハイツ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Awaji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1LDK / 42.05㎡ -

Thông tin

chung cư タイズコートクニジマ 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Senri Line Kunijima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 52.12㎡ -

Thông tin

chung cư サンライト上新庄 308

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 46.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 40,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

chung cư メロディハイム新大阪 908

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.16㎡ -

Thông tin

chung cư コートダルジャンⅡ

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Higashinakajima
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Sozenji 徒歩 4 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.25㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン新大阪 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Osaka 徒歩 10 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 55,000 yen (8,000 yen) - / - / 10 tháng / - 1K / 25.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャルマン新大阪 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku
Giao thông Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 8 phút
Midosuji Line Shin-Osaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.71㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Higashiyodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống