Osakashi Hirano-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Blanc fleur(ブランフルール)B 208号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Sennichimae Line Minamitatsumi 徒歩 9 phút
Kansai Main Line Hirano 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォーリオ Ⅱ 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレジオ岬 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレジオ岬 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1DK / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ファミール・シャトル 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

tập thể ジュヌ・エスプワール 107号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.91㎡ -

Thông tin

tập thể ジュヌ・エスプワール 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.91㎡ -

Thông tin

tập thể ファミール・シャトル 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

tập thể Clair espoir 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 32.75㎡ -

Thông tin

tập thể Clair espoir 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Kireuriwari 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 37.32㎡ -

Thông tin

tập thể adonis court partⅡ 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Hirano 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (4,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.54㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Hirano-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống