Osakashi Naniwa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 87
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラシュレエグゼ夕陽丘 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 66,300 yen (7,200 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 26.23㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 55,000 yen (8,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 507

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.91㎡ -

Thông tin

chung cư volare 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.35㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư ラシーヌ日本橋 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 3 phút
Nankai Kouya Line Imamiya-Ebisu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 28.40㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro大国町 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1408

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1309

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 909

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 67,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 509

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Naniwa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống