Osakashi Naniwa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 82
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラシュレエグゼ難波南 1402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho đi bộ 1 phút
Nankai Kouya Line Imamiya-Ebisu đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 61,600 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.80㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho đi bộ 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho đi bộ 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro大国町 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho đi bộ 4 phút
Midosuji Line Daikokucho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho đi bộ 4 phút
Midosuji Line Daikokucho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ネオユニベールI 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho đi bộ 3 phút
Midosuji Line Dobutsuen-Mae đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 509

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 810

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 410

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 805

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 507

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE難波WEST(アスリート難波WEST) 807

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE幸町(キャピトル幸町) 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa đi bộ 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1108

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1303

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 408

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CITY SPIRE幸町(キャピトル幸町) 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa đi bộ 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba đi bộ 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Naniwa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống