Osakashi Naniwa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 98
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アドバンス難波南シャルム 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 1 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 58,300 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.17㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.91㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 25.91㎡ -

Thông tin

chung cư volare 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.35㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 24.54㎡ -

Thông tin

chung cư volare 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.24㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư クレールメゾン 702号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,500 yen (7,000 yen) 100,000 yen / - / - / - 1K / 30.19㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư volare 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.67㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 502号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 507

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.63㎡ -

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1R / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (6,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1LDK / 37.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TIMES GARDEN 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư ラシーヌ日本橋 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 3 phút
Nankai Kouya Line Imamiya-Ebisu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 28.40㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro大国町 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Naniwa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống