Osakashi Nishiyodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể HR千舟 101

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Tozai Line Mitejima đi bộ 8 phút
Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 6008

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 6012

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 2001

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 3001

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 6001

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ポントワーズ千舟 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Chibune đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) - / 70,000 yen / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランコート姫島公園 701号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himejima
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 7 phút
Hanshin Nanba Line Fuku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 26,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブランコート姫島公園 309号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himejima
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 7 phút
Hanshin Nanba Line Fuku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランディール姫島 107

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himesato
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Nishiyodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống