Osakashi Nishiyodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アンプルールフェール milleO 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Chibune 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) - / 59,000 yen / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 5013

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 7001

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 5012

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 3002

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 6008

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルテハイム姫島 6006

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 28,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư グランディール姫島 107

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himesato
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランコート姫島公園 309号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himejima
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 7 phút
Hanshin Nanba Line Fuku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブランコート姫島公園 701号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himejima
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 7 phút
Hanshin Nanba Line Fuku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 26,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Nishiyodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống