Osakashi Suminoe-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ファーロ新北島 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 59.71㎡ -

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 910

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 67.00㎡ -

Thông tin

chung cư 住之江フタバビル 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Yotsubashi Line Kitakagaya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 62.00㎡ -

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 609

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 65.61㎡ -

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen đi bộ 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 66.96㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.27㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.27㎡ -

Thông tin

tập thể サングリーン住之江 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Abikomichi đi bộ 2 phút
Hankai Tramway Hankai Line Yamatogawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy 北島貸家 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Suminoe đi bộ 13 phút
Hankai Tramway Hankai Line Abikomichi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1960 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK / 38.77㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Suminoe-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống