Osakashi Sumiyoshi-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ハイムジャンプール 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Abikocho đi bộ 7 phút
Nankai Kouya Line Abikomae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư 帝塚山ハイツ 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hankai Tramway Uemachi Line Himematsu đi bộ 7 phút
Midosuji Line Nishitanabe đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư 帝塚山ハイツ 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hankai Tramway Uemachi Line Himematsu đi bộ 7 phút
Midosuji Line Nishitanabe đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư 帝塚山ハイツ 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hankai Tramway Uemachi Line Himematsu đi bộ 7 phút
Midosuji Line Nishitanabe đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.00㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムジャンプール 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Abikocho đi bộ 7 phút
Nankai Kouya Line Abikomae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư 我孫子グランドハイツ 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 35,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 我孫子グランドハイツ 105

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 杉本スカイハイツ 5E

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 杉本スカイハイツ 2E

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 杉本スカイハイツ 1D

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 中央マンション 106

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư 中央マンション 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 29,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha đi bộ 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha đi bộ 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

tập thể マリンブルー沢之町 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Abikomae đi bộ 4 phút
Nankai Kouya Line Sawanocho đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMコートあびこ 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 5 phút
Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (9,100 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 62.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMコートあびこ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 5 phút
Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (9,100 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 60.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMコートあびこ 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Midosuji Line Abiko đi bộ 5 phút
Hanwa Line Sugimotocho đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,000 yen (9,100 yen) - / 100,000 yen / - / - 3LDK / 62.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーニッシュアビコⅠ 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Abikocho đi bộ 5 phút
Midosuji Line Abiko đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 22,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 13.00㎡ -

Thông tin

chung cư コーニッシュアビコⅠ 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Abikocho đi bộ 5 phút
Midosuji Line Abiko đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 22,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 13.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Sumiyoshi-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống