Osakashi Tennoji-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư キングマンションエストアージュ天王寺

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2002 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 196,000 yen (0 yen) 196,000 yen / 392,000 yen / - / - 4LDK / 86.63㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンスウエストアロウ夕陽ヶ丘 1103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Kintetsu Osaka Line Osaka-Uehonmachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 123,000 yen (9,500 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK / 60.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドールヒルズ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (3,500 yen) - / 120,000 yen / - / - 1DK / 36.59㎡ -

Thông tin

chung cư ラナップスクエア四天王寺 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1layout_type_35 / 33.10㎡ -

Thông tin

chung cư ブリリアン夕陽丘 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 61,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.01㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス上町台 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 34.99㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス上町台 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 95,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.78㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス上町台 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.80㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス上町台 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.78㎡ -

Thông tin

chung cư ブリリアン夕陽丘 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 129,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 50.04㎡ -

Thông tin

chung cư KUWADA 505号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 7 phút
Osaka Loop Line Momodani 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.42㎡ -

Thông tin

chung cư アンビション三和301

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 5 phút
Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Kintetsu Osaka Line Osaka-Uehonmachi - 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (8,000 yen) - / 3 tháng / - / - 1R / 22.19㎡ -

Thông tin

chung cư アンビション三和803

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 5 phút
Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Kintetsu Osaka Line Osaka-Uehonmachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 40,000 yen (5,000 yen) - / 3 tháng / - / - 1K / 17.08㎡ -

Thông tin

chung cư サンプラザ上汐301

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ueshio
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 5 phút
Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 32.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Tennoji-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống