Osakashi Yodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 74
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư キャッスル北沢新大阪 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,200 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 307号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 1005号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 406号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 503号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.99㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 412号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 208号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 211号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 315号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 501号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 406号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 311号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 307号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 210号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 1010号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 508号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Yodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống