Osakashi Yodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 42
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エグゼ北大阪 204

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 3 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,200 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 407号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 411号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 307号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 1005号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 406号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪 503号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.99㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 702号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 1403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư エグゼ北大阪 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 3 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư エグゼ北大阪 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 3 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

khác Leo (旧:カシマメゾン) 102

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Tozai Line Kashima 徒歩 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 22 phút
Tokaido Line Amagasaki 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1978 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) - / 37,000 yen / - / - 2DK / 38.92㎡ -

Thông tin

chung cư グランソシエ東三国 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (20,000 yen) - / 400,000 yen / - / - 1K / 45.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 橋本第一綜合ビル 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Osaka 徒歩 11 phút
- Shin-Osaka 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1974 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 橋本第一綜合ビル 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Osaka 徒歩 11 phút
- Shin-Osaka 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1974 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 68,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 165,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 68.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Yodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống