Sakaishi Kita-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ディアコート村田 102号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Kitahanada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1DK / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ディアコート村田 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Kitahanada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1DK / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フレンドハイツ足立 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Nakamozu 徒歩 6 phút
Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コスモハイツ 105号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.84㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォートE 203号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Kanaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェリーチェなかもず 302号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.18㎡ -

Thông tin

tập thể アインスフィア 108号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンフォートE 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Kanaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンフォートE 305号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Shin-Kanaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アネックスNANIWA 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アネックスNANIWA 203号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 217号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 101号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 205号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 301号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Lively常磐 103

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Kitahanada 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / 67,000 yen / - / - 1LDK / 40.58㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Sakaishi Kita-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống