Sakaishi Minami-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アンジュ リヴェール C310号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Toga-Mikita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アンジュ リヴェール C302号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Toga-Mikita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムールKATAKURA 102

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Izumigaoka Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Senboku Rapid Railway Toga-Mikita 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.53㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ CURE 102

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Izumigaoka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,500 yen) - / 49,000 yen / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Sakaishi Minami-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống