Shijonawateshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể グリーンシャルマン B棟 202号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shijonawate Bus 15 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / 60,000 yen / - / - 3DK / 53.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アスピリア 砂 203

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 37.39㎡ -

Thông tin

tập thể ビューハイムカオル B 101号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) 10,000 yen / 50,000 yen / - / - 2LDK / 59.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール砂Ⅲ 103

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2012 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.05㎡ -

Thông tin

tập thể アムール八籏 202

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shijonawate đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / 64,000 yen / - / - 1LDK / 38.71㎡ -

Thông tin

tập thể ファーストヴィラ 102号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shijonawate đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư 忍ヶ丘グリーンハイツ 102号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1981 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クイーンズヒル B 102号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 2LDK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クイーンズヒル A 101号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 2LDK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール清瀧 202

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 58,000 yen / - / - 1LDK / 41.40㎡ -

Thông tin

chung cư サンフローロ忍ヶ丘 105号室

Địa chỉ Osaka Shijonawateshi
Giao thông Katamachi Line Shinobugaoka đi bộ 7 phút
Katamachi Line Shijonawate đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.34㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Shijonawateshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống