Toyonakashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シャンヴェルジェ豊中I 207号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中II 105号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・アリュール蛍池 201号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike 徒歩 4 phút
Osaka Monorail Hotarugaike 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュコリーヌシャンⅡ 115

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 32.61㎡ -

Thông tin

tập thể リヴェール曽根 206号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Sone 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

tập thể ポンリビエル 105号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hattori-tenjin 徒歩 13 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Sone 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2008 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 36.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレジオ2号館 203号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Esaka 徒歩 15 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2005 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アベニュー本町 102号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.03㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 101

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (0 yen) - / 58,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 202

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) - / 116,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 203

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) - / 116,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 205

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) - / 116,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 302

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) - / 88,500 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 303

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) - / 118,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 305

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) - / 88,500 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 206

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (0 yen) - / 118,000 yen / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 102

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 103

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 802

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 1002

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 405

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 50.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 902

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 603

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 102

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 701

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 107,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 607

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ペイサージ柴原 203

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1993 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 63.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ペイサージ柴原 403

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1993 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 62.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール クレール 101

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (0 yen) - / 65,000 yen / - / - 2K / 37.67㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルパレス桜の町203

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Sakuranocho
Giao thông Osaka Monorail Shibahara 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 23.80㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Toyonakashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống