Yaoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư カーサフィオーレ壱番館 402

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Yamamoto đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1994 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 57.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レジデンス寿 205

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Onji đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK / 59.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パレーシャル21 105

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kansai Main Line Yao đi bộ 7 phút
Kansai Main Line Kyuhoji đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 67.00㎡ -

Thông tin

tập thể Cozy Court 108号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Tanimachi Line Yaominami đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 2010 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ガーデンパレス久宝寺 205号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kansai Main Line Kyuhoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アットソレイユ 102号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Onji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,500 yen) 50,000 yen / 100,000 yen / - / - 2LDK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファラン八尾 301号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kintetsu-Yao đi bộ 7 phút
Kintetsu Osaka Line Kyuhojiguchi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 41,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 八尾南 210

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Tanimachi Line Yaominami đi bộ 3 phút
Tanimachi Line Nagahara đi bộ 19 phút
Tanimachi Line Deto đi bộ 33 phút
Năm xây dựng 2003 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムールB棟 101

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kintetsu-Yao đi bộ 13 phút
Kintetsu Osaka Line Kyuhojiguchi đi bộ 22 phút
Kintetsu Shigi Line Kawachi-Yamamoto đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,000 yen) - / 82,000 yen / - / - 2LDK / 63.68㎡ -

Thông tin

khác CATビル

Địa chỉ Osaka Yaoshi Hommachi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kintetsu-Yao đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (20,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1R / 41.35㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Yaoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống