Fukuchiyama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 19
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể オレンジハイツ A 201号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Furuichi
Giao thông Fukuchiyama Line Furuichi 徒歩 15 phút
Kintetsu Nagano Line Furuichi 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 53.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グランデュール羽曳が丘 202号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Habikigaoka
Giao thông Fukuchiyama Line Furuichi 徒歩 29 phút
Kintetsu Nagano Line Furuichi 徒歩 29 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンビレッジ寺田 A 202号室

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi Hongo
Giao thông Fukuchiyama Line Kashiwara 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1002号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 67,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1122号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 65,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 208号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 216号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 217号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 227号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 231号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 232号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống