Hankai Tramway Hankai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アバンタージュ 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Terajichonishi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Terajicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư パークライフ住吉 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Hamaguchihigashi
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 6 phút
Hankai Tramway Hankai Line Hosoigawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư センエデアティール 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tamadenishi
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 2 phút
Hankai Tramway Hankai Line Tsukanishi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 10-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 3-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 9-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 57,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 10-D

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2K / 29.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 10-A

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 67,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2K / 30.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 7-A

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2K / 30.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 402

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 1002

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 902

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 504

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 107,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư NCA夕陽ヶ丘 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Osaka
Giao thông Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 8 phút
Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 157,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレイユ北清水201号

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Kitashimizucho
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Takasu-Jinjya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống