Hankyu Kobe Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 411号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 1403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

tập thể ラ・メール栄 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Kikawanishi
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 10 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 10 phút
Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 25.43㎡ -

Thông tin

chung cư エグゼ北大阪 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 3 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 62.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1403

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 230,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 84.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1304

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 220,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 83.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 550,000 yen (20,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 146.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1602

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 320,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 146.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 290,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 124.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (20,000 yen) - / 2.9 tháng / - / - 1K / 45.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1301

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 220,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 83.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 220,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 83.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サムティ梅田インターコア 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Nakazakinishi
Giao thông Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 4 phút
Hanshin Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư アレグリアプレイス神崎川 103

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 3 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 田川北2-37-8 戸建

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Tagawakita
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1980 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
123 125,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 4K hoặc hơn / 93.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống