Hankyu Kyoto Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 88
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 101号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 21.94㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 102号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.85㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 103号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 35.46㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 105号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 36.66㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 107号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 36.66㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 108号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (6,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1K / 53.02㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 110号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 27.45㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 113号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 42.12㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 203号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 206号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 211号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 301号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.36㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 308号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 311号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 307号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,500 yen (6,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 310号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 27.14㎡ -

Thông tin

chung cư クレセール南茨木 302号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,500 yen (6,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1K / 27.14㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata 徒歩 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 44,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 1403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

tập thể サザン・ウェーブ 202号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Minamiminohara
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Sojiji 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エクセラン別所 203号室

Địa chỉ Osaka Takatsukishi Besshohonmachi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Takatsuki-shi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンビレッジ長澤 A 202号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Tokaichicho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / 1.6 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống