Hankyu Kyoto Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 542
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 林泉第1ビル 309

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Arujiharacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) 0.8 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư 林泉第1ビル 505

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Arujiharacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (3,000 yen) 0.8 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư 林泉第1ビル 508

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Arujiharacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (3,000 yen) 0.8 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư 林泉第1ビル 402

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Arujiharacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (3,000 yen) 0.8 tháng / 1.8 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư グランデパイース 201

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Sawaraginishi
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 10 phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルドゥール南茨木 903

Địa chỉ Osaka Ibarakishi Wakakusacho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minami-Ibaraki 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 94,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 39.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 33.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 1104

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 68.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 87,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 290,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 124.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (20,000 yen) - / 2.9 tháng / - / - 1K / 45.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 62.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Kamishinjō
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1301

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 220,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 83.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 220,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 83.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1403

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 230,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 84.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャニスコート上新庄 406

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Kamishinjō
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 550,000 yen (20,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 146.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Kamishinjō
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 41,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

chung cư モーニングサンヒルズ 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku Kamishinjō
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Kami-Shinjo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 42,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư DS正雀 0301

Địa chỉ Osaka Settsushi Shōjaku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Shojaku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.75㎡ -

Thông tin

tập thể ヴェル ドミール 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Kikawanishi
Giao thông Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.89㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール ヒカリ櫻代 107

Địa chỉ Osaka Takatsukishi Nishikanmuri
Giao thông
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 31.69㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール ハンナハンナ 105

Địa chỉ Osaka Takatsukishi Jotocho
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Takatsuki-shi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.15㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống