Hankyu Minoo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 302

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 303

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 305

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 201

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 206

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 301

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 306

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 102

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 103

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 105

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 101

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 202

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 203

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể リコルテ サントルモンターニュ 205

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Kasugacho
Giao thông Osaka Monorail Shoji 徒歩 17 phút
Osaka Monorail Shibahara 徒歩 17 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 28.15㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ボンヌ・シャンス 102

Địa chỉ Osaka Ikedashi Iguchido
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Ishibashi 徒歩 7 phút
Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 22 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Ikeda 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラージュみのお A 303号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ペアムール A 201号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラージュみのお B 218号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ペアムール B 101号室

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Minoo Line Sakurai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャンパスL 102

Địa chỉ Osaka Minohshi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Ishibashi 徒歩 11 phút
Hankyu Minoo Line Ishibashi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレセル箕面 102

Địa chỉ Osaka Minohshi Boshima
Giao thông Hankyu Minoo Line Minoo - 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.58㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống