Hankyu Takarazuka Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 47
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 231号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

tập thể コーラルショウ 102号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Shonaisakaemachi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ニューフレンドマンション 102号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Shonai higashimachi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 50.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レア・カ・ハレ A102号室

Địa chỉ Osaka Ikedashi Uhocho
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Ikeda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.92㎡ -

Thông tin

chung cư サムティ梅田インターコア 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Nakazakinishi
Giao thông Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 4 phút
Hanshin Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 302

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 303

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 603

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 102

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 503

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インボイス十三東レジデンス 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Juso 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 87,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 31.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 62.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 93,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 63.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 56.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 68.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 56.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 550,000 yen (20,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 146.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 1502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 290,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 124.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống