Hankyu Takarazuka Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 49
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1136号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 68,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国 411号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 1403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

nhà riêng (仮)上野東3丁目戸建貸家 B号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Ueno-higachi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 185,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2.7 tháng / - / - 3LDK(+S) / 105.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng (仮)上野東3丁目戸建貸家 A号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Ueno-higachi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 185,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2.7 tháng / - / - 3LDK(+S) / 105.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジュネス寺本 202号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Shonai higashimachi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 603

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 102

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルカディア箕輪 503

Địa chỉ Osaka Toyonakashi Minowa
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Toyonaka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (20,000 yen) - / 2.9 tháng / - / - 1K / 45.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 155,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 68.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 93,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 63.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・グランドビュー・オオサカ 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Jusohigashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Juso 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 77.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 56.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリンスコート新高 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku Niitaka
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống