Hanshin Nanba Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 43
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1408

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1007

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1309

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1101

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 33.25㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエリング桜川 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 4 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエリング桜川 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 4 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.23㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 406

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 208

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 72,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 70,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống