Hanshin Nanba Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 813

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Kizugawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (8,000 yen) - / 1.9 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 912

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 67,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1306

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 84,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 33.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 130,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 49.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 130,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 49.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 1504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 134,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 49.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレイスポート難波 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 123,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.23㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエリング桜川 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 4 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 56,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエリング桜川 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 4 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.99㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.92㎡ -

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống