Hanshin Nanba Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 73
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 715

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,000 yen (9,000 yen) 0.1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 34.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アドバンス大阪ドーム前 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Kujominami
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Dome-mae Chiyozaki 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 58,000 yen (7,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.04㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 706

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Kizugawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 54,000 yen (8,000 yen) - / 1.9 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 308

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1308

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 1403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 128,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレイスポート難波 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 178,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 76.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 33.25㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川II 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 5 phút
Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.92㎡ -

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 1004

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1106

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1307

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1202

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống