Hanwa Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể コンドミニオ百舌鳥 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku Mozuakahatacho
Giao thông Hanwa Line Mikunigaoka 徒歩 8 phút
Nankai Kouya Line Mikunigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (5,000 yen) 0.8 tháng / 0.8 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンシティ和泉 401号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Hikocho
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (6,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1R / 28.57㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツはなみずき 103号室

Địa chỉ Osaka Sennangun Kumatoricho Okubonaka
Giao thông Hanwa Line Kumatori 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,500 yen) - / 1.8 tháng / - / - 1K / 29.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドールヒルズ 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Minamikawahoricho
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 4 phút
Kansai Main Line Tennoji 徒歩 4 phút
Hanwa Line Tennoji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (3,500 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シンプルライフ B 103号室

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi Higashitoyonakacho
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể JOYFUL和泉 203号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Taicho
Giao thông Hanwa Line Kita-Shinoda 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / 1.2 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンシティ和泉 403号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Hikocho
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (6,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1R / 28.57㎡ -

Thông tin

tập thể サンシティ和泉 406号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Hikocho
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (6,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1R / 26.32㎡ -

Thông tin

tập thể サンシティ和泉 201号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Hikocho
Giao thông Hanwa Line Izumi-Fuchu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,500 yen) - / 1.3 tháng / - / - 1R / 28.57㎡ -

Thông tin

chung cư グランドールヒルズ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Minamikawahoricho
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 4 phút
Kansai Main Line Tennoji 徒歩 4 phút
Hanwa Line Tennoji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (3,500 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 2-G

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 15,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.66㎡ -

Thông tin

chung cư インペリアル鳳 401

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Otorinishimachi
Giao thông Hanwa Line otori 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 124,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 82.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư インペリアル鳳 404

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Otorinishimachi
Giao thông Hanwa Line otori 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 123,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 72.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジール 鳳 205

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Otorihigashimachi
Giao thông Hanwa Line otori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 4-H

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 15,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.66㎡ -

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 3-A

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 3-C

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 2-C

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムジャンプール 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Yamauchi
Giao thông Hanwa Line Abikocho 徒歩 7 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư 遠里小野728ハイツ 2-B

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Oriono
Giao thông Hanwa Line Sugimotocho 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラワー長居東 105

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Nagaihigashi
Giao thông Midosuji Line Nagai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラワー長居東 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Nagaihigashi
Giao thông Midosuji Line Nagai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラワー長居東 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Nagaihigashi
Giao thông Midosuji Line Nagai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝マンション 211

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku Maruyamadori
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 10 phút
Tanimachi Line Abeno 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư ムックマンション長居 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Nagai
Giao thông Midosuji Line Nagai 徒歩 4 phút
Hanwa Line Nagai 徒歩 4 phút
Midosuji Line Nishitanabe 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1971 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư アクアプレイス天王寺Ⅱ1301

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Daido
Giao thông Midosuji Line Tennoji 徒歩 6 phút
Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 6 phút
Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 64,000 yen (6,890 yen) - / - / - / - 1R / 21.75㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống