Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 29
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラナップスクエア東天満 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Higashitenma
Giao thông Tozai Line osakatemmangu 徒歩 2 phút
Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,000 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

chung cư グレイスレジデンス大阪WEST 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himesato
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 6 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 56,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンファースト京橋 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku Shiginonishi
Giao thông Katamachi Line Shigino 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 104,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンファースト京橋 1004

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku Shiginonishi
Giao thông Katamachi Line Shigino 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 106,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンファースト京橋 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku Shiginonishi
Giao thông Katamachi Line Shigino 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 105,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フレアコート京橋 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Miyakozima-ku Higashinodamachi
Giao thông Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フレアコート京橋 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Miyakozima-ku Higashinodamachi
Giao thông Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1022号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 66,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 213号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 217号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 223号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 307号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 413号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 510号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 512号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 515号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 516号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 523号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 603号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ロマネスク姫島 309

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku Himesato
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư フレアコート京橋 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Miyakozima-ku Higashinodamachi
Giao thông Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Kyobashi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アクアプレイス東天満603

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Higashitenma
Giao thông Tozai Line osakatemmangu 徒歩 3 phút
Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (9,060 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.47㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống