Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 40
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ブランメゾン堀川 510号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 213号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 223号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1001号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 407号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 413号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (8,000 yen) - / 71,000 yen / - / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1016号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 52,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1012号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 66,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 315号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 503号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 321号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 418号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 512号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 420号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 216号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 513号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 316号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ジュネーゼグラン福島EbiE

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku
Giao thông Tozai Line Ebie 徒歩 3 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (0 yen) 62,000 yen / 124,000 yen / - / - 1K / 24.72㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 2D号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.32㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 3A号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 3B号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 3C号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.32㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 4C号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.43㎡ -

Thông tin

chung cư ガナス 5E号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishiyodogawa-ku
Giao thông Hanshin Main Line Himeshima 徒歩 2 phút
Tozai Line Mitejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 41,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.32㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống