Kintetsu Minami Osaka Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 81
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ローズコート 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Harinakano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピエサ駒川 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 3 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 120,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 65.49㎡ -

Thông tin

tập thể ピエサ駒川 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 3 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3LDK / 80.19㎡ -

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 1003号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 78,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 65.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 801号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンビレッジたかわし B 201号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Takawashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パティオヴィエント A 102号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Eganosho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルファワン 505号室

Địa chỉ Osaka Matsubarashi
Giao thông Midosuji Line Kitahanada 徒歩 20 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Nunose 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

tập thể エスペランサ 101号室

Địa chỉ Osaka Matsubarashi
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Eganosho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 55.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Pin Bonheur(パンボナール) A102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống