Kintetsu Minami Osaka Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 51
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Pin Bonheur(パンボナール) A103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Terugaokayata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドールヒルズ 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Minamikawahoricho
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 4 phút
Kansai Main Line Tennoji 徒歩 4 phút
Hanwa Line Tennoji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (3,500 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランピアミューズ 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Komagawa
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Kita-Tanabe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンク(ANK) 103号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Terugaokayata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

tập thể グランデュール羽曳が丘 205号室

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Habikigaoka
Giao thông Fukuchiyama Line Furuichi 徒歩 29 phút
Kintetsu Nagano Line Furuichi 徒歩 29 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パン・リュミエール 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể CASA MUSICA B 201号室

Địa chỉ Osaka Fujiiderashi Koyama
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 63.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 204号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 304号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 73,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 901号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パン・リュミエール 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể モモワンハウス 101号室

Địa chỉ Osaka Matsubarashi Miyakenaka
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Kawachi-Matsubara 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンプラザ湯里南 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 71,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 62.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンハイツ 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku Sanmeicho
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 31.65㎡ -

Thông tin

chung cư マンションウメノ 302

Địa chỉ Osaka Fujiiderashi Fujiidera
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 50.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プラネット藤井寺 402

Địa chỉ Osaka Fujiiderashi Koyama
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 56.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイツタキモト 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイツタキモト 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイツタキモト 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Sunjiyata
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Yada 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 402

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Nonoue
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 55.51㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 708

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Nonoue
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 106

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Nonoue
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 603

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Nonoue
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール向陽 101

Địa chỉ Osaka Habikinoshi Nonoue
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Fujiidera 徒歩 15 phút
Kintetsu Minami Osaka Line Furuichi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư NCA美章園 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku Bishōen
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 1 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư NCA美章園 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku Bishōen
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Koboreguchi 徒歩 1 phút
Hanwa Line Bishoen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 57,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Imagawa
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư エイチ・ツーオー今川 103

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashisumiyoshi-ku Imagawa
Giao thông Kintetsu Minami Osaka Line Imagawa 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Komagawanakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 28.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống