Kintetsu Nara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 181
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể デュラ・カーサ ラパン 202

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Wakae minamimachi
Giao thông Kintetsu Nara Line Wakae-Iwata 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 57.73㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリアユイット 203

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Iwatacho
Giao thông Kintetsu Nara Line Wakae-Iwata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 36.62㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールクラージュエトッフ 103

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Kizuri
Giao thông
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.46㎡ -

Thông tin

tập thể アムール メゾンド フルール 205

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Inaba
Giao thông Kintetsu Nara Line Wakae-Iwata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.47㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 四条 107

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shijocho
Giao thông Kintetsu Nara Line Hyotan-yama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư グランドハイツ大今里 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドハイツ大今里 210

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドハイツ大今里 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル今里 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャピタル今里 102

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 31,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư SG第2グローバルハイツ 1C

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション今里第3壱番館 412

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション今里第3壱番館 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 35,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション今里第3壱番館 314

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション今里第3壱番館 1011

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 35,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション今里第3壱番館 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 35,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンプラザ今里Ⅰ番館 8001

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 96,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 70.53㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 731

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 528

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 531

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 631

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 809

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 518

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống