Kintetsu Osaka Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 145
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ベルハイム俊徳道 203

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư スヴァーネ東山本 202

Địa chỉ Osaka Yaoshi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Yamamoto 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 61.48㎡ -

Thông tin

chung cư ラベリテ21 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Osaka Loop Line Momodani 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Tsuruhashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,000 yen (9,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK / 31.80㎡ -

Thông tin

chung cư ラベリテ21 706

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Osaka Loop Line Momodani 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Tsuruhashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,000 yen (9,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK / 31.80㎡ -

Thông tin

tập thể パナメゾンアオキ 201号室

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Hozenji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1992 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 39.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カレッジインエバグリーン

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジインエバグリーン

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 102号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 103号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 106号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 203号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 40,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サピエンシア36 303号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư Milky Way

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.60㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ハイツ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ホープハウス?

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Kokubu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウスII 107号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K 410号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ドミトリー 301号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールヴァンクール 203

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Kowakae
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールヴァンクール 301

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Kowakae
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống