Kintetsu Osaka Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 70
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư カレッジインエバグリーン

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 102号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 103号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 106号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 203号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 56,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウスII 810号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

tập thể T-WEST 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Kamikosaka
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (2,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ココ・ソレジオ B 203号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi Higashiyamamotoshinmachi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Yamamoto 徒歩 6 phút
Kintetsu Shigi Line Kawachi-Yamamoto 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クロワール B 202号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi Kaminoshimachominami
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Yamamoto 徒歩 14 phút
Kintetsu Shigi Line Kawachi-Yamamoto 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 59.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラシーネ大今里 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku Oimazato
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 1 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 1 phút
Imazatosuji Line Imazato 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,500 yen) - / 2.6 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クッキーハイツ 102号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Tomoi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Mito 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アスカハイツ 103号室

Địa chỉ Osaka Yaoshi Kyūhōji
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kyuhojiguchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 50.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Plus+上町台 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Sennichimae Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (7,000 yen) - / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 38.22㎡ -

Thông tin

tập thể Plus+上町台 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Sennichimae Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (7,000 yen) - / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.27㎡ -

Thông tin

chung cư ベルハイム俊徳道 210

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shuntokucho
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルハイム俊徳道 204

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shuntokucho
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルハイム俊徳道 211

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shuntokucho
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルハイム俊徳道 208

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shuntokucho
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルハイム俊徳道 209

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Shuntokucho
Giao thông Osaka Higashi Line JR Nagase 徒歩 8 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư 友井グレイス 906

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Tomoi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Mito 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 53.80㎡ -

Thông tin

chung cư ラグゼ布施 407

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Ajiro
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラグゼ布施 701

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Ajiro
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 54,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パラドール永和 602

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Eiwa
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 3 phút
Osaka Higashi Line JR Shuntokumichi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 43.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống