Kintetsu Osaka Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 97
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư カレッジインエバグリーン

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウス

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンセクール近畿大学前

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 23.04㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 102号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 103号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 106号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 203号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サン・ヴィレッジ 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư サピエンシア36 303号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ホープハウス?

Địa chỉ Osaka Kashiwarashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Kawachi-Kokubu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư アブレストながせ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ハイツ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K 305号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪 603号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư ピーコックハウスII 302号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư Milky Way 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.60㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ハイツ

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư ANIMA-TO南上小阪

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ -

Thông tin

chung cư 春秋ドミトリー 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Fuse 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư アンテルナ ヴェルデュール 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Shuntokumichi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư フェリシタシオン・K 311号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Osaka Line Nagase 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống