KitaOsaka Express Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 19
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アンプルール フェール 江坂 306

Địa chỉ Osaka Suitashi Esakacho
Giao thông Midosuji Line Esaka 徒歩 15 phút
KitaOsaka Express Railway Esaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 35.01㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール EMA 102

Địa chỉ Osaka Minohshi Hakushima
Giao thông
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,500 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 802

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 1002

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 405

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 50.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 902

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 701

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 107,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第1マンション寺直 607

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1977 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 60.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第2マンション寺直 203

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 59.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第2マンション寺直 302

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 59.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 田中隆ビル 702

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Hankyu Senri Line Suita 徒歩 6 phút
Midosuji Line Esaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư 田中隆ビル 602

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Hankyu Senri Line Suita 徒歩 6 phút
Midosuji Line Esaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 58,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư 田中隆ビル 408

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Hankyu Senri Line Suita 徒歩 6 phút
Midosuji Line Esaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư 田中隆ビル 507

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Hankyu Senri Line Suita 徒歩 6 phút
Midosuji Line Esaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ラウム江坂 402号室

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Midosuji Line Esaka 徒歩 4 phút
Hankyu Senri Line Toyotsu 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 23.25㎡ -

Thông tin

chung cư ラウム江坂 603号室

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Midosuji Line Esaka 徒歩 4 phút
Hankyu Senri Line Toyotsu 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,500 yen (6,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 23.25㎡ -

Thông tin

chung cư プレリュード江坂 505号室

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Midosuji Line Esaka 徒歩 11 phút
Hankyu Senri Line Kandaimae 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 53,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

tập thể ソレジオ2号館 105号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Esaka 徒歩 15 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2005 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソレジオ2号館 203号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông KitaOsaka Express Railway Esaka 徒歩 15 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Shonai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2005 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống