Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 100
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エグゼ心斎橋EAST 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nagahoribashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 69,000 yen (6,800 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.66㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.62㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ピエール城東 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome 徒歩 1 phút
Imazatosuji Line Gamo-yonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (9,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3DK / 55.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス キャッスル 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Imazatosuji Line Gamo-yonchome 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.05㎡ -

Thông tin

tập thể えびすグリーンハイツ 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.80㎡ -

Thông tin

tập thể サンライフ鶴見 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 13 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Kadoma-minami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2DK / 40.92㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース大阪新町

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 8 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishiohashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
24 245,000 yen (15,000 yen) 260,000 yen / - / - / - 3LDK / 82.82㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス大阪城公園パークプレイス

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Morinomiya 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,000 yen (6,750 yen) 30,000 yen / 61,800 yen / - / - 1R / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション玉造

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 2 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tamatsukuri 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 88,000 yen (10,000 yen) 176,000 yen / 176,000 yen / - / - 2LDK / 48.44㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西長堀

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Sennichimae Line Nishinagahori 徒歩 4 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishinagahori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドーム三軒家 802号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 7 phút
Hanshin Nanba Line Dome-mae Chiyozaki 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 103,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 61.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル鶴見 802号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 9 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Yokozutsumi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 84,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 58.30㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ピエール城東 906号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome 徒歩 1 phút
Imazatosuji Line Gamo-yonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 105,000 yen (9,000 yen) - / 2 tháng / - / - 3DK / 59.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール CUORE 205

Địa chỉ Osaka Kadomashi
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Kadoma-minami 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (4,500 yen) - / 106,000 yen / - / - 1K / 31.47㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 507

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 503号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス松屋町 605号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 53,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư KHS BLD 横堤 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Yokozutsumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 62,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミー鶴見 806

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Imafukutsurumi 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Yokozutsumi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セントアミー鶴見 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Imafukutsurumi 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Yokozutsumi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セントアミー鶴見 109

Địa chỉ Osaka Osakashi Tsurumi-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Imafukutsurumi 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Yokozutsumi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống