Nankai Kouya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 51
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 217号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 813

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アリオーソ 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku Minaminoda
Giao thông Nankai Kouya Line Kita-Noda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 33.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 堺フェニックス 405号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 42,000 yen (3,000 yen) - / 1.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.00㎡ -

Thông tin

tập thể エルメゾン長曽根 105号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コンドミニオ百舌鳥 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku Mozuakahatacho
Giao thông Hanwa Line Mikunigaoka 徒歩 8 phút
Nankai Kouya Line Mikunigaoka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (5,000 yen) 0.8 tháng / 0.8 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 日置荘スターハイツ Ⅱ A号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku Hikisho kitamachi
Giao thông Nankai Kouya Line Hatsushiba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 80.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジオ喜多町 206号室

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi Kitacho
Giao thông Kintetsu Nagano Line Kawachi-Nagano 徒歩 4 phút
Nankai Kouya Line Kawachi-Nagano 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 27.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ボナール A 102号室

Địa chỉ Osaka Osakasayamashi Handa
Giao thông Nankai Kouya Line Kongo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 上田ユタカマンション 201号室

Địa chỉ Osaka Kawachinaganoshi Uedacho
Giao thông Nankai Kouya Line Mikkaichicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / 1.6 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラージュ北野田 A 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku Kitanoda
Giao thông Nankai Kouya Line Kita-Noda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 堺フェニックス 403号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (3,000 yen) - / 1.1 tháng / - / - 2DK(+S) / 43.00㎡ -

Thông tin

tập thể コスモハイツ 105号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アリオーソ 102号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku Minaminoda
Giao thông Nankai Kouya Line Kita-Noda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 33.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バイブリーコート D棟 101号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku Hikisho Nishimachi
Giao thông Nankai Kouya Line Hatsushiba 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,500 yen) - / 1.6 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 902

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 1302

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 100,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 54.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 1204

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 110,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 1301

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Nakayasuicho
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 108,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 134,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 606

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống