Nankai Kouya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 83
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ハイムジャンプール 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Hanwa Line Abikocho 徒歩 7 phút
Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 217号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 101号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 205号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 310号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 307号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 102号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 303号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 305号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 222号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 216号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 206号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư サワー・ドゥ白鷺 213号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Higashi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 26.48㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 117号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 220号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư ナジック香ヶ丘マンション 305号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.27㎡ -

Thông tin

chung cư and K 106号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư 2nd K 107号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

chung cư 2nd K 202号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư ナジック香ヶ丘マンション 207号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.27㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư 2nd K 205号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

tập thể マリンブルー沢之町 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 4 phút
Nankai Kouya Line Sawanocho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マリンブルー沢之町 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Abikomae 徒歩 4 phút
Nankai Kouya Line Sawanocho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 24.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アインスフィア 108号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống