Nankai Kouya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 59
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アベニューフロベール 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Yotsubashi Line Hanazonocho 徒歩 5 phút
Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 昭和グランドハイツ花園 106

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 昭和グランドハイツ花園 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 昭和グランドハイツ花園 204

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư 昭和グランドハイツ花園 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 902

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックス堺東 501

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Kouya Line Sakaihigashi 徒歩 10 phút
Hankai Tramway Hankai Line Shukuin 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 105,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 63.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1101

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 406

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 208

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 72,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 70,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1006

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1107

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 805

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1106

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư ラシーヌ日本橋 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 3 phút
Nankai Kouya Line Imamiya-Ebisu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 28.40㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 160,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 55.44㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 217号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 101号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống