Nankai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 813

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ボナールハイツ 102号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachonishi
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy 北島貸家 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Kitajima
Giao thông Nankai Line Suminoe 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1960 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.77㎡ -

Thông tin

chung cư パークライフ住吉 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Hamaguchihigashi
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 6 phút
Hankai Tramway Hankai Line Hosoigawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX VILLA りんくう 403

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi Matsubara
Giao thông Kansai Airport Line Rinku Town 徒歩 10 phút
Nankai Line Hagurazaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX VILLA りんくう 101

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi Matsubara
Giao thông Kansai Airport Line Rinku Town 徒歩 10 phút
Nankai Line Hagurazaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 9-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 57,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 4-B

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2K / 29.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 2-E

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Shukuyachohigashi
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2K / 29.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリヴェ2号館 503

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku Ichinochonishi
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (7,500 yen) - / 1.8 tháng / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư P・Sマンション中加賀屋 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Nakakagaya
Giao thông Yotsubashi Line Kitakagaya 徒歩 10 phút
Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (5,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1K / 31.00㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku Nagaocho
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 55,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

chung cư グラスホッパー 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 134,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 606

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 908

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1104

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 100,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 100,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 101

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi Higashisukematsucho
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.50㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール りんくう 203

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi Kasamatsu
Giao thông Nankai Line Izumisano 徒歩 13 phút
Nankai Airport Line Izumisano 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống