Nankai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 51
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ボナールハイツ 107号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレールフッタ B 102号室

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Matsunohama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) 20,000 yen / 50,000 yen / - / - 3DK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルメゾン聖天下 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,500 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 33.05㎡ -

Thông tin

tập thể エルメゾン聖天下 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,500 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 33.05㎡ -

Thông tin

tập thể エルメゾン聖天下 301号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,500 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 33.05㎡ -

Thông tin

tập thể ハレアカラ 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Nankai Line Kishinosato-Tamade 徒歩 2 phút
Nankai Kouya Line Kishinosato-Tamade 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / 80,000 yen / - / - 1DK / 36.84㎡ -

Thông tin

tập thể エルメゾン聖天下 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,500 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 2K / 33.40㎡ -

Thông tin

tập thể エルメゾン聖天下 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,500 yen (3,500 yen) - / 2 tháng / - / - 2K / 33.40㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy 北島貸家 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Suminoe 徒歩 13 phút
Hankai Tramway Hankai Line Abikomichi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1960 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 38.77㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.42㎡ -

Thông tin

chung cư クリスタルエグゼ心斎橋

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Midosuji Line Shinsaibashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Namba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 135,000 yen (10,000 yen) 50,000 yen / 290,000 yen / - / - 1SLDK / 42.34㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア ボヌール 202

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku
Giao thông Nankai Line Ishizugawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / 51,000 yen / - / - 1K / 29.25㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.27㎡ -

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 101

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 401

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (10,000 yen) - / 55,000 yen / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1R / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (6,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1LDK / 37.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランツハイム 202

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Ayanocho 徒歩 1 phút
Nankai Line Shichido 徒歩 10 phút
Nankai Kouya Line Asakayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (5,250 yen) - / 130,000 yen / - / - 2LDK / 54.75㎡ -

Thông tin

tập thể フロランス 東助松 205

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) - / 48,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 7-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1101

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 83,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX VILLA りんくう 107

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi
Giao thông Kansai Airport Line Rinku Town 徒歩 10 phút
Nankai Line Hagurazaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.27㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống