Nankai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シルフィード東助松 101

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi Higashisukematsucho
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 401

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi Higashisukematsucho
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.50㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア ボヌール 201

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Hamadera ishizuchohigashi
Giao thông Nankai Line Ishizugawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.25㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 石津 102

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Hamadera ishizuchonaka
Giao thông Nankai Line Ishizugawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư ヒストリカル堺 203

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (8,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒストリカル堺 307

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (8,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒストリカル堺 501

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 47,000 yen (8,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒストリカル堺 402

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,000 yen (8,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヒストリカル堺 603

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Sakai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 48,000 yen (8,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1101

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

chung cư セントアミール住吉 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Sumiyoshi-ku
Giao thông Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 3 phút
Hankai Tramway Hankai Line Sumiyoshi-Toriimae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (5,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.83㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX VILLA りんくう 307

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi
Giao thông Kansai Airport Line Rinku Town 徒歩 10 phút
Nankai Line Hagurazaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.27㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX VILLA りんくう 107

Địa chỉ Osaka Izumisanoshi
Giao thông Kansai Airport Line Rinku Town 徒歩 10 phút
Nankai Line Hagurazaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 30.27㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 406

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 68,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 208

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 72,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 70,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1006

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1107

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 805

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 71,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống