Nankai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 54
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ナンバOMマンション 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.27㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.42㎡ -

Thông tin

tập thể ラ・エスペランサ 203号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Nankai Line Shichido 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) 50,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 25.38㎡ -

Thông tin

chung cư アベニューサザンプラム 315号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Yotsubashi Line Hanazonocho 徒歩 12 phút
Nankai Line Tengachaya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 岸和田市別所町借家 B棟 B号室

Địa chỉ Osaka Kishiwada-shi
Giao thông Nankai Line Kishiwada 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 56.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレールフッタ B 102号室

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Matsunohama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) 20,000 yen / 50,000 yen / - / - 3DK / 52.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 難波千日前OEMマンション 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.40㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy 北島貸家 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Suminoe 徒歩 13 phút
Hankai Tramway Hankai Line Abikomichi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1960 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 3DK / 38.77㎡ -

Thông tin

chung cư エルザグレース堀江タワー

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
29 190,000 yen (5,000 yen) 200,000 yen / 300,000 yen / - / - 1SLDK / 64.03㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 石津 205

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku
Giao thông Nankai Line Ishizugawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư Quest M 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku
Giao thông Nankai Line Kohama 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 21.36㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 助松 202

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 助松 206

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 401

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (10,000 yen) - / 55,000 yen / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シルフィード東助松 101

Địa chỉ Osaka Izumiotsushi
Giao thông Nankai Line Kita-Sukematsu 徒歩 7 phút
Nankai Line Matsunohama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アスピリア ボヌール 202

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku
Giao thông Nankai Line Ishizugawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) - / 51,000 yen / - / - 1K / 29.25㎡ -

Thông tin

chung cư ナンバOMマンション 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 3 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1R / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 岩伸難波ハイツ403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 7 phút
Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1960 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (6,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1LDK / 37.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヌエム・ヴァンユイット 7-C

Địa chỉ Osaka Sakaishi Sakai-ku
Giao thông Hankai Tramway Hankai Line Myokokujimae 徒歩 1 phút
Nankai Line Sakai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 27.66㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 84,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 32.47㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống