Nankai Shiomibash Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 44
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アスリート難波WEST 912

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 67,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1306

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレイスポート難波 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 157,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 64.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 1004

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1308

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 203

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アスリート難波WEST 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Inari
Giao thông Kansai Main Line JR Nanba 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống