Chūō Line (Osaka)・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 74
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư センチュリー柏原 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Morinomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス大手前パークサイドⅡ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Tanimachiyonchome 徒歩 4 phút
Chūō Line (Osaka) Sakaisujihonmachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 59,000 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 23.68㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 413

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 306

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 410

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 206

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 511

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅲ 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅰ 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 21.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅰ 507

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 38,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 28.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅱ 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤル神路Ⅱ 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Fukaebashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 62,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư ジオ・グランデ高井田 311

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 1 phút
Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジオ・グランデ高井田 703

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 1 phút
Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 45,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 1202

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 1103

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 116,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレース大阪港 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Osakako 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 43.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレース大阪港 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Osakako 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 43.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống