Chūō Line (Osaka)・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 99
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ai・do 1006号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1106号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 506号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 306号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1008号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1107号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 501号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 304号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 64,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース大阪新町

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 8 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishiohashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 104,000 yen (10,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1K / 35.57㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース大阪新町

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 8 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishiohashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
24 245,000 yen (15,000 yen) 260,000 yen / - / - / - 3LDK / 82.82㎡ -

Thông tin

chung cư プレサンス大阪城公園パークプレイス

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Morinomiya 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 55,000 yen (6,750 yen) 30,000 yen / 61,800 yen / - / - 1R / 20.44㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンK B棟 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベイサージュN B 201号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Nara Line Kawachi-Kosaka 徒歩 14 phút
Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーサイド・ルーチェ A 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーサイド・ルーチェ A 205号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルミエール・フジ 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Keihanna Line Aramoto 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1DK / 32.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルミエール・フジ 303号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Keihanna Line Aramoto 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1DK / 32.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 南野マンション 305号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Kintetsu Keihanna Line Aramoto 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 35.00㎡ -

Thông tin

tập thể MEKST-1 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể La Casa Felice 101号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,500 yen (3,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1DK / 31.33㎡ -

Thông tin

tập thể La Casa Felice 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (3,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1DK / 31.33㎡ -

Thông tin

tập thể フルール光 202号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Katamachi Line Tokuan 徒歩 10 phút
Chūō Line (Osaka) Nagata 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK / 54.85㎡ -

Thông tin

tập thể アリエッタ西堤 105号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アリエッタ西堤 207号室

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi
Giao thông Chūō Line (Osaka) Takaida 徒歩 5 phút
Osaka Higashi Line Takaidachuo 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống