Osaka Loop Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 41
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドーム三軒家 604号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 61.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンドーム三軒家 703号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 103,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 61.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドールヒルズ 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Minamikawahoricho
Giao thông Osaka Loop Line Tennoji 徒歩 4 phút
Kansai Main Line Tennoji 徒歩 4 phút
Hanwa Line Tennoji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (3,500 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンドーム三軒家 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 103,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 61.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャロウズ イン 中瀬 601号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyahigashi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 40,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.91㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Kizugawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (8,000 yen) - / 1.9 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ポートヴィラ弁天 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku Benten
Giao thông Osaka Loop Line Bentencho 徒歩 3 phút
Chūō Line (Osaka) Bentencho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.00㎡ -

Thông tin

chung cư ポートヴィラ弁天 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku Benten
Giao thông Osaka Loop Line Bentencho 徒歩 3 phút
Chūō Line (Osaka) Bentencho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 100,000 yen (8,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.40㎡ -

Thông tin

chung cư ビレッジアール大淀南 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Oyodominami
Giao thông Osaka Loop Line Fukushima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 251,000 yen (20,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 113.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビレッジアール大淀南 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Oyodominami
Giao thông Osaka Loop Line Fukushima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 219,000 yen (20,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 98.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビレッジアール大淀南 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Oyodominami
Giao thông Osaka Loop Line Fukushima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 250,000 yen (20,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 111.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大正メゾン 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 44,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大正メゾン 310

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大正メゾン 213

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 46.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロベリア弐番館 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku Yoshino
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 7 phút
Sennichimae Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 94,000 yen (10,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大正メゾン 212

Địa chỉ Osaka Osakashi Taisho-ku Sangenyanishi
Giao thông Osaka Loop Line Taisho 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 46.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 是空 弁天 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku Benten
Giao thông Osaka Loop Line Bentencho 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Bentencho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 59,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 26.19㎡ -

Thông tin

chung cư 是空 弁天 307

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku Benten
Giao thông Osaka Loop Line Bentencho 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Bentencho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 30.19㎡ -

Thông tin

chung cư 是空 弁天 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Minato-ku Benten
Giao thông Osaka Loop Line Bentencho 徒歩 2 phút
Chūō Line (Osaka) Bentencho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 26.19㎡ -

Thông tin

chung cư センチュリー柏原 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku Nakamichi
Giao thông Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 7 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Morinomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống