Imazatosuji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール別府 201

Địa chỉ Osaka Settsushi Befu
Giao thông Imazatosuji Line Itakano 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.06㎡ -

Thông tin

tập thể アムール別府 103

Địa chỉ Osaka Settsushi Befu
Giao thông Imazatosuji Line Itakano 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 43.06㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 701

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro玉造Ⅱ 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Osaka Loop Line Tamatsukuri 徒歩 8 phút
Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピタル今里 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャピタル今里 102

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 31,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルノ関目 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Keihan Main Line Sekime 徒歩 3 phút
Imazatosuji Line Sekime-Seiiku 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư フロンティア21 412

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Imazatosuji Line Shimizu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 26,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư フロンティア21 505

Địa chỉ Osaka Osakashi Asahi-ku
Giao thông Imazatosuji Line Shimizu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 26,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư レガーレ関目 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Keihan Main Line Sekime 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 62,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 64,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư DWELL GALAXY(ドエル ギャラクシィ) 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Chūō Line (Osaka) Midoribashi 徒歩 8 phút
Osaka Loop Line Morinomiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.42㎡ -

Thông tin

chung cư アインス今里 105

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư アインス今里 103

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・リージェント 106

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 3 phút
Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 106,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 65.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・リージェント 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 3 phút
Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 53.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 402

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 47.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 402

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 47.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 402

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 47.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 402

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 47.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 105

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 64.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 105

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 64.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 105

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 64.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GEパークサイド 105

Địa chỉ Osaka Moriguchishi
Giao thông Imazatosuji Line Shimmori-Furuichi 徒歩 15 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Tsurumiryokuchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 64.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウィステリア今里 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 97,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK / 66.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンファースト京橋 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Jyoto-ku
Giao thông Katamachi Line Shigino 徒歩 5 phút
Osaka Loop Line Kyobashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 105,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống