Sakaisuji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 127
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エイペックス梅田東Ⅱ 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Sakaisuji Line Minamimorimachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 55,000 yen (9,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 24.68㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro島之内 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 6 phút
Sakaisuji Line Nagahoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 61,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro島之内 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Matsuyamachi 徒歩 6 phút
Sakaisuji Line Nagahoribashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 61,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 731

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 528

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 531

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 631

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 809

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 518

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 408

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 718

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 73,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 212

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 120,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 42.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 122,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 42.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 43.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 706

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống