Sakaisuji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 252
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ドエル 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tengachayahigashi
Giao thông Nankai Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Nankai Kouya Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.43㎡ -

Thông tin

tập thể カーサフェリーチェ A 201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Miyakozima-ku Kemacho
Giao thông Hankyu Senri Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Tanimachi Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Sakaisuji Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 50.79㎡ -

Thông tin

tập thể ドエル 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tengachayahigashi
Giao thông Nankai Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Nankai Kouya Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.43㎡ -

Thông tin

tập thể ドエル 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tengachayahigashi
Giao thông Nankai Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Nankai Kouya Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Sakaisuji Line Tengachaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.43㎡ -

Thông tin

tập thể カーサフェリーチェ A 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Miyakozima-ku Kemacho
Giao thông Hankyu Senri Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Tanimachi Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Sakaisuji Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.05㎡ -

Thông tin

chung cư ヒズ・イマージュ北浜 203号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kōraibashi
Giao thông Keihan Main Line Kitahama 徒歩 2 phút
Sakaisuji Line Kitahama 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.70㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション日本橋 0410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (6,000 yen) 1.2 tháng / 1.2 tháng / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0400

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0101

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1304

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 808

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 101

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 116,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 42.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 408

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 1001

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 156,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 46.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 108,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 809

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 122,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 709

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 124,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 609

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 119,000 yen (10,000 yen) - / 1.4 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 708

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 124,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 119,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 123,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống