Sakaisuji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 101
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ブランメゾン堀川 510号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 213号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 512号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 223号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1001号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 407号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 413号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (8,000 yen) - / 71,000 yen / - / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư シャトーアルーフ 1001号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông
Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 50,000 yen (7,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư シャトーアルーフ 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông
Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (7,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1K / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルマンション日本橋 603号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 21.91㎡ -

Thông tin

chung cư スタシオン梅田イースト 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku Honjohigashi
Giao thông Hankyu Senri Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 5 phút
Tanimachi Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 5 phút
Sakaisuji Line Tenjinbashisuji-Rokuchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư エグゼ難波東 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 8 phút
Tanimachi Line Shitennojimaeyuhigaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.35㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション日本橋 0410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (5,000 yen) 1.1 tháng / 1.1 tháng / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0400

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư ネオユニベールI 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Ebisunishi
Giao thông Sakaisuji Line Ebisucho 徒歩 3 phút
Midosuji Line Dobutsuen-Mae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 96,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 117,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 100,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 39.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 1107

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 181,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 76.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジューム南船場 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Minamisenba
Giao thông Sakaisuji Line Nagahoribashi 徒歩 3 phút
Sakaisuji Line Sakaisujihonmachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.28㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống