Senboku Rapid Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 19
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アミチミエⅡ 202

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Fukasaka
Giao thông Senboku Rapid Railway Izumigaoka 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) 0.3 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アネックスNANIWA 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku Mozuumemachi
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アンジュ リヴェール D102号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku Toyoda
Giao thông Senboku Rapid Railway Toga-Mikita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルメゾン長曽根 105号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンクレール 201号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Hazecho
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / 1.6 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンシャインハイツ B 201号室

Địa chỉ Osaka Izumishi Sakamotocho
Giao thông Senboku Rapid Railway Komyoike 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コスモハイツ 105号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルハイツ西尾 203

Địa chỉ Osaka Sakaishi Nishi-ku Horiagemidorimachi
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (6,000 yen) - / 0.7 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール TOYODA 103

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku Toyoda
Giao thông Senboku Rapid Railway Izumigaoka 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 33.53㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール 光明池 213

Địa chỉ Osaka Izumishi Fuseyacho
Giao thông Senboku Rapid Railway Komyoike 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール 光明池 205

Địa chỉ Osaka Izumishi Fuseyacho
Giao thông Senboku Rapid Railway Komyoike 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ CURE 102

Địa chỉ Osaka Sakaishi Minami-ku Takeshirodai
Giao thông Senboku Rapid Railway Izumigaoka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư プリオール31 205号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 17.87㎡ -

Thông tin

chung cư プリオール25 308号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư SUN COURAGE 中百舌鳥 217号室

Địa chỉ Osaka Sakaishi Kita-ku
Giao thông Midosuji Line Nakamozu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 20.07㎡ -

Thông tin

chung cư ヴァリー深井 202

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Fukaisawamachi
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴァリー深井 203

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Fukaisawamachi
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴァリー深井 304

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Fukaisawamachi
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴァリー深井 201

Địa chỉ Osaka Sakaishi Naka-ku Fukaisawamachi
Giao thông Senboku Rapid Railway Fukai 徒歩 6 phút
Nankai Kouya Line Shirasagi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống