Sennichimae Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 142
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アンプルール フェール 寿 103

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Kotobukicho
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư キャピタル今里 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 501

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャピタル今里 102

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 9 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サン今里 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 8 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 31,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư アインス今里 105

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư アインス今里 103

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Sennichimae Line Imazato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフリー富士 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.00㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1408

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 61,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1007

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 907

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 1309

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 69,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャピトル幸町 303

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Hanshin Nanba Line Sakuragawa 徒歩 1 phút
Nankai Shiomibash Line Shiomibashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンパーク難波(旧S・レジデンス難波ウエスト) 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông
Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 731

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 528

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 531

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 631

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 809

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 518

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 32.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống