Sennichimae Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 140
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 813

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アット・トーク B 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsuminaka
Giao thông Sennichimae Line Minamitatsumi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Blanc fleur(ブランフルール)B 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku Kamikita
Giao thông Sennichimae Line Minamitatsumi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルメゾン清里 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsuminaka
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラシーネ大今里 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Higashinari-ku Oimazato
Giao thông Kintetsu Osaka Line Imazato 徒歩 1 phút
Sennichimae Line Imazato 徒歩 1 phút
Imazatosuji Line Imazato 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,500 yen) - / 2.6 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Blanc fleur(ブランフルール)B 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku Kamikita
Giao thông Sennichimae Line Minamitatsumi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エヴァーホワイト 14号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsumikita
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.56㎡ -

Thông tin

chung cư エヴァーホワイト 1号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsumikita
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.56㎡ -

Thông tin

tập thể ルーイヒハイム 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Shōji
Giao thông Sennichimae Line Shoji 徒歩 4 phút
Imazatosuji Line Imazato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.38㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション日本橋 0410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (5,000 yen) 1.1 tháng / 1.1 tháng / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0400

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Kizugawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (8,000 yen) - / 1.9 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンイサム 401

Địa chỉ Osaka Higashi-osakashi Ajirokita
Giao thông Sennichimae Line Shinfukae 徒歩 4 phút
Kintetsu Nara Line Fuse 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 49.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 1114

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 421

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 829

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 63,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 504

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 84,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・デ・ノムラ島之内 905

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 96,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX日本橋高津 417

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 706

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 506

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 117,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống