Sennichimae Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 128
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルメゾン清里 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsuminaka
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Blanc fleur(ブランフルール)A 205号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku Kamikita
Giao thông Sennichimae Line Minamitatsumi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アクエルド新町 502号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Shinmachi
Giao thông Sennichimae Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 61,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 27.00㎡ -

Thông tin

tập thể Plus+上町台 102号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Sennichimae Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (7,000 yen) - / 2.3 tháng / - / - 1LDK(+S) / 36.11㎡ -

Thông tin

tập thể Plus+上町台 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Sennichimae Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (7,000 yen) - / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.27㎡ -

Thông tin

chung cư エヴァーホワイト 3号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Ikuno-ku Tatsumikita
Giao thông Sennichimae Line Kitatatsumi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.56㎡ -

Thông tin

chung cư アクエルド新町 402号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Shinmachi
Giao thông Sennichimae Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (8,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 27.00㎡ -

Thông tin

tập thể Plus+上町台 101号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku Ikutamamaemachi
Giao thông Tanimachi Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Sennichimae Line Tanimachikyuchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (7,000 yen) - / 2.2 tháng / - / - 1LDK(+S) / 46.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション日本橋 0410

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (6,000 yen) 1.2 tháng / 1.2 tháng / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0400

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズハイツ 0101

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1981 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (6,000 yen) 1.4 tháng / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư QC Flat北堀江 0402

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Kitahorie
Giao thông Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nishinagahori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,800 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西長堀 0902

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Shinmachi
Giao thông Sennichimae Line Nishinagahori 徒歩 4 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishinagahori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

chung cư ウィンヒルズ難波西 706

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Kizugawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 6 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Taisho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 54,000 yen (8,000 yen) - / 1.9 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アンヘルム野田 611

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku Yoshino
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư アンヘルム野田 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Fukushima-ku Yoshino
Giao thông Osaka Loop Line Noda 徒歩 5 phút
Sennichimae Line Nodahanshin 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 119,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 123,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 1006

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 127,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルデカーサ高津 1304

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kozu
Giao thông Sennichimae Line Nihonbashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズレジデンス道頓堀I 601

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Shimanouchi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 120,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 109,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 603

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 125,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀III 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス道頓堀II 707

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Kawarayamachi
Giao thông Sakaisuji Line Nihonbashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống