Tanimachi Line ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 120
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 510号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 213号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 512号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 223号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 1001号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 407号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 400,000 yen / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 413号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (8,000 yen) - / 71,000 yen / - / - 1K / 30.24㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Osaka Osakashi Tennoji-ku
Giao thông Osaka Loop Line Teradacho 徒歩 6 phút
Midosuji Line Tennoji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư ブランメゾン堀川 312号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Tanimachi Line Minamimorimachi 徒歩 4 phút
Tozai Line osakatemmangu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.28㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス上町 503号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachirokuchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (7,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1K / 17.05㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝マンション? 305号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Tanimachi Line Abeno 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 21.72㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス上町 307号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachirokuchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (7,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1K / 19.05㎡ -

Thông tin

chung cư 梅ヶ枝三番館 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Abeno-ku
Giao thông Tanimachi Line Abeno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (5,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 33.48㎡ -

Thông tin

tập thể アヴェニュー暁町 202号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Akatsukicho
Giao thông Tanimachi Line Moriguchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Montagne 202号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Sata nakamachi
Giao thông Tanimachi Line Dainichi 徒歩 18 phút
Osaka Monorail Dainichi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジィール大日 301号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Dainichi higashimachi
Giao thông Tanimachi Line Dainichi 徒歩 7 phút
Osaka Monorail Dainichi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (6,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 43.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジィール大日 201号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Dainichi higashimachi
Giao thông Tanimachi Line Dainichi 徒歩 7 phút
Osaka Monorail Dainichi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (6,000 yen) - / 2.1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アヴェニュー暁町 102号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Akatsukicho
Giao thông Tanimachi Line Moriguchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アヴェニュー暁町 101号室

Địa chỉ Osaka Moriguchishi Akatsukicho
Giao thông Tanimachi Line Moriguchi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống